18.000 

  • Chân đồng đặc mạ niken
  • Chất liệu cao cấp
  • Điện dân dụng

32.000 

  • Đấu nối di động
  • Hàng Việt Nam
  • Chất lượng cao

95.000 

  • Gắn âm tủ
  • 380V ÷ 16A
  • Chân đồng đặc

23.000 

  • Nguồn 1 pha
  • Chịu tải cao
  • Chống cháy

36.000 

  • 220V ÷ 16A
  • Lõi đồng dày
  • Chịu tải, chịu nhiệt

3.800 

  • Lắp máy phát điện
  • 3 chấu | 2P + E
  • Lõi đồng

105.000 

  • Đấu nối di động
  • Kín nước an toàn
  • Chịu tải cao

99.000 

  • Chống nước IP67
  • Đầu nối di động
  • Siêu bền, chịu tải

121.000 

  • 220V ~ 2P + E
  • Kín nước an toàn
  • Sản phẩm cao cấp

209.000 

  • Gắn nổi cố định
  • Chống nước và bụi
  • Chịu tải cao

59.000 

  • Gắn cố định
  • 3 chân 2P + E
  • 16A ~ 220V

95.000 

  • Lắp tủ 1 pha
  • 3 màu khác nhau
  • Gắn cố định IP44

47.000 

  • 4 chấu 3P+E
  • Lắp nổi, gắn cố định
  • Chất liệu bền bỉ

131.000 

  • Chân đồng đặc
  • IP44 bền bỉ
  • Kẹp giữ dây chắc chắn

110.000 

  • Đấu nối di động
  • 4PIN 3P + E / 6H
  • Nắp kín nước IP44
  • Sản phẩm cao cấp

106.000 

  • Điện 1 Pha 16A
  • 3 Pin / 2P + E
  • Kín nước IP44

176.000 

  • 16A  ÷ 380V ~ 420V
  • 5 pin - 3P + N + E
  • Nắp đậy IP44
  • Bắt cố định

184.000 

  • Nguồn 3 pha ~ 380V
  • 3 ổ 4 chấu IP44
  • Đầu cắm 4 chân

149.000 

  • Nguồn điện 1 Pha
  • Điện áp 16A ~ 220V
  • ổ cắm 3 chấu
  • Tiêu chuẩn IP44

132.000 

  • 16A - IP44
  • Chuôi vặn, kẹp dây
  • Chất liệu cao cấp

143.000 

  • 5 PIN 3P + N + E
  • 380V ~ 420V
  • Tiêu chuẩn IP44
  • Chất liệu cao cấp

84.000 

  • 16A ÷ 220V
  • 3 chân - 2P + E
  • Nắp đậy IP44
  • Đui xoáy, chống vỡ

62.000 

  • Chống cháy nổ
  • Đui xoáy, kẹp dây
  • Hàng cao cấp

107.000 

  • 16A ÷ 220V ~ 250V
  • 3PIN 2P + E
  • Nắp che IP44
  • Gắn tủ, bảng điện